Phôi ép Lithium Disilicate LS2

Phôi ép Lithium Disilicate LS2

  • Vật liệu: Lithi disilicat (LS2)

  • Sức mạnh: 400 MPa

  • Ứng dụng: Miếng trám phủ ngoài, miếng trám phủ trong, mão răng thu nhỏ, mão răng, veneer, cầu răng (tối đa 3 răng), mão răng bán phần

  • Tuân thủ tiêu chuẩn ISOĐáp ứng tiêu chuẩn ISO 6872

  • Sức mạnh uốn cong: 320 MPa

  • Độ cứng Vickers: 560 MPa

  • Tùy chọn màu sắc: HT & LT với 16 tông màu A–D + BL1, BL2, BL3, BL4

chia sẻ:

Giới thiệu

Thỏi ép phát sáng Hocera Đây là loại gốm ép lithium disilicate (LS2) hiệu suất cao được phát triển dành cho các phòng thí nghiệm nha khoa hiện đại, nơi đòi hỏi độ chính xác, độ bền và tính thẩm mỹ nhất quán.

Vật liệu gốm thủy tinh này kết hợp độ bền uốn tuyệt vời với độ trong suốt sống động như thật. Nhờ đó, các kỹ thuật viên có thể tạo ra các phục hình đáng tin cậy mà không ảnh hưởng đến chất lượng thẩm mỹ. Hơn nữa, cấu trúc vi mô được tối ưu hóa đảm bảo quá trình gia công ổn định trong quá trình ép và kết tinh.

Được thiết kế tuân thủ theo ISO 6872, Vật liệu cấy ghép nha khoa Hocera Luminous hỗ trợ nhiều chỉ định khác nhau. Do đó, chúng phù hợp cho cả các trường hợp thẩm mỹ phía trước và phục hình chức năng phía sau. Cho dù được sử dụng cho răng đơn lẻ hay cầu răng ngắn, vật liệu này đều mang lại kết quả đáng tin cậy.

Sự miêu tả

Tính năng và ưu điểm của vật liệu

Các thỏi phát sáng Hocera được sản xuất từ gốm thủy tinh lithium disilicate (LS2) tinh chế. Cấu trúc này mang lại sự cân bằng giữa độ bền và tính thẩm mỹ.

  • Độ bền uốn cao lên đến 400 MPa.
    Đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy dưới tải trọng hoạt động.

  • Độ trong suốt tự nhiên và độ ổn định màu sắc
    Mang lại những phục hình sống động như thật và giữ được độ ổn định theo thời gian.

  • Khả năng ép và lưu lượng tuyệt vời
    Cho phép tái tạo chính xác các chi tiết ở rìa và bề mặt mịn màng.

  • Quá trình kết tinh được kiểm soát
    Giảm thiểu căng thẳng bên trong và cải thiện độ bền lâu dài.

  • Tương thích với các hệ thống gốm ép tiêu chuẩn.
    Dễ dàng tích hợp vào quy trình làm việc hiện có trong phòng thí nghiệm.

Ngoài ra, phôi nhôm Hocera Luminous hỗ trợ sản xuất hiệu quả. Quá trình ép định lượng giúp giảm thiểu việc làm lại và cải thiện năng suất tổng thể của phòng thí nghiệm.

Sắc thái

Các thỏi ép phát quang Hocera có độ trong suốt được hiệu chỉnh cẩn thận để đáp ứng các yêu cầu lâm sàng và thẩm mỹ khác nhau.

  • HT (Độ trong suốt cao):
    16 sắc thái Vita + BL1, BL2, BL3, BL4

  • LT (Độ mờ thấp):
    16 sắc thái Vita + BL1, BL2, BL3, BL4

Do đó, các phòng thí nghiệm nha khoa có thể kiểm soát chính xác độ sáng, độ sâu và vẻ ngoài tự nhiên cho các chỉ định khác nhau.


Chỉ định

Thỏi ép lithium disilicate phát quang Hocera được chỉ định cho:

  • Veneer

  • Miếng trám và miếng phủ

  • Mão răng bán phần

  • Mão răng trước và mão răng sau

  • Những cây cầu nguyên khối vươn tới 3 đơn vị

Do đó, vật liệu này lý tưởng cho các phòng thí nghiệm đang tìm kiếm giải pháp gốm ép đơn giản cho nhiều trường hợp phục hình khác nhau.

Câu hỏi thường gặp:
Câu 1: Lithium Disilicate (LS2) được sử dụng để làm gì trong nha khoa?

MỘT: Lithium Disilicate (LS2) thường được sử dụng để tạo ra veneer, mão răng, miếng trám inlay, miếng trám onlay và cầu răng, được biết đến với sức mạnh, độ bền và độ trong suốt tự nhiên. Nó rất lý tưởng cho phục hình răng trước và răng sau.

Câu 2: Phôi ép phát quang Hocera có phù hợp để làm cầu răng không?
A: Vâng, cái Thỏi ép phát sáng Hocera lý tưởng cho cầu nguyên khối với mức độ lên đến 3 đơn vị, mang lại chất lượng vượt trội sức mạnh và tính thẩm mỹ Dùng cho việc phục chế các công trình có nhịp dài.

Câu 3: Độ trong suốt của phôi ép phát sáng khác với các vật liệu khác như thế nào?
A: Cái Thỏi ép phát sáng Hocera ưu đãi Các tùy chọn HT và LT để có độ trong suốt khác nhau, cho phép phối màu hoàn hảo Dùng cho cả phục hình răng trước và răng sau.

Câu 4: Độ bền uốn của phôi ép phát quang Hocera là bao nhiêu?
A: Cái sức mạnh uốn của Thỏi ép phát sáng Hocera320 MPa, cung cấp mạnh mẽ và đáng tin cậy Khả năng phục hồi ngay cả khi chịu lực nhai.

Phôi ép Lithium Disilicate LS2 Phôi ép Lithium Disilicate LS2

Tham số Giá trị
Vật liệu Lithium Disilicate (LS2)
Kích cỡ 13 × 10 mm³
Cân nặng 2,97–3,02 g
Tỉ trọng 2,48 g/cm³
Sức mạnh uốn cong lên đến 400 MPa
Độ cứng Vickers 560 MPa
Nhiệt độ ép 915–920 °C
Nhiệt độ kết tinh 930 °C
Thời gian chờ 15–20 phút
Nhấn giữ thời gian 3–5 phút
Tùy chọn màu sắc HT & LT, 16 sắc thái Vita + BL1–BL4

Điền vào mẫu đơn này để nhận mã giảm giá $100.